Bản dịch của từ Momentary weather changes trong tiếng Việt

Momentary weather changes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Momentary weather changes(Noun)

mˈəʊməntəri wˈɛðɐ tʃˈeɪndʒɪz
ˈmɑmənˌtɛri ˈwɛðɝ ˈtʃeɪndʒɪz
01

Thay đổi ngắn hạn về nhiệt độ độ ẩm hoặc lượng mưa

Temporary changes in temperature, humidity, or rainfall.

气温、湿度或降雨量的短暂变化。

Ví dụ
02

Hiện tượng biến động đột ngột hoặc tạm thời của điều kiện khí quyển

Sudden or temporary fluctuations in atmospheric conditions.

在气象条件下突然或暂时出现的振荡现象

Ví dụ
03

Các biến đổi nhỏ trong mô hình thời tiết

Short-term variations in meteorological models.

气象模型中的短期变化案例

Ví dụ