Bản dịch của từ Money order trong tiếng Việt
Money order

Money order (Noun)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Bảng lệnh tiền (money order) là một công cụ thanh toán có giá trị tương đương tiền mặt, được phát hành bởi một tổ chức tài chính, bưu điện hoặc ngân hàng. Người mua sẽ trả trước số tiền muốn gửi, cùng với một khoản phí dịch vụ. Bảng lệnh tiền thường được sử dụng để gửi tiền an toàn, đặc biệt khi không muốn sử dụng séc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm và sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
Bảng lệnh tiền (money order) là một công cụ thanh toán có giá trị tương đương tiền mặt, được phát hành bởi một tổ chức tài chính, bưu điện hoặc ngân hàng. Người mua sẽ trả trước số tiền muốn gửi, cùng với một khoản phí dịch vụ. Bảng lệnh tiền thường được sử dụng để gửi tiền an toàn, đặc biệt khi không muốn sử dụng séc cá nhân. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách sử dụng, tuy nhiên, cách phát âm và sự phổ biến có thể khác nhau tùy theo vùng miền.
