Bản dịch của từ Money order trong tiếng Việt

Money order

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Money order(Noun)

mˈʌni ˈɑɹdəɹ
mˈʌni ˈɑɹdəɹ
01

Một chứng từ chính thức ghi lệnh trả một khoản tiền cho người nhận; thường do bưu điện hoặc ngân hàng phát hành và dùng để chuyển tiền an toàn thay cho tiền mặt hoặc séc.

An official document that orders the payment of a sum of money.

汇款单

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh