Bản dịch của từ Moneyworth trong tiếng Việt
Moneyworth
Noun [U/C]

Moneyworth(Noun)
ˈmʌnɪˌwɜːθ
ˈmʌniˌwɚθ
01
(lỗi thời) Thứ có giá trị tương đương hoặc cao hơn tiền; giá trị của tiền.
(obsolete) That which is equivalent or superior to money in value; money's worth.
Ví dụ
