Bản dịch của từ Monochromatic trong tiếng Việt

Monochromatic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monochromatic(Adjective)

mɑnəkɹoʊmˈætɪk
mɑnəkɹoʊmˈætɪk
01

Chỉ dùng hoặc chỉ có một màu duy nhất (không pha trộn các màu khác). Dùng để mô tả hình ảnh, thiết kế, trang phục, ảnh hoặc đồ vật chỉ có một tông màu.

Containing or using only one colour.

只含一种颜色的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ