Bản dịch của từ Monochromatic trong tiếng Việt
Monochromatic

Monochromatic (Adjective)
Chỉ dùng hoặc chỉ có một màu duy nhất (không pha trộn các màu khác). Dùng để mô tả hình ảnh, thiết kế, trang phục, ảnh hoặc đồ vật chỉ có một tông màu.
Containing or using only one colour.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "monochromatic" được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế để chỉ một bảng màu chỉ bao gồm một sắc thái duy nhất và các biến thể của nó. Thuật ngữ này thường liên quan đến các tác phẩm nghệ thuật sử dụng một màu sắc chủ đạo cùng với độ sáng và độ tối khác nhau. Ở cả Anh và Mỹ, "monochromatic" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong bối cảnh nghệ thuật, người nói tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng việc nhấn mạnh vào tính chất trang trọng hơn của từ này.
Họ từ
Từ "monochromatic" được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật và thiết kế để chỉ một bảng màu chỉ bao gồm một sắc thái duy nhất và các biến thể của nó. Thuật ngữ này thường liên quan đến các tác phẩm nghệ thuật sử dụng một màu sắc chủ đạo cùng với độ sáng và độ tối khác nhau. Ở cả Anh và Mỹ, "monochromatic" giữ nguyên hình thức viết và phát âm, tuy nhiên, trong bối cảnh nghệ thuật, người nói tiếng Anh Anh có thể ưa chuộng việc nhấn mạnh vào tính chất trang trọng hơn của từ này.
