Anh - Việt

Bản dịch của từ Monocracy trong tiếng Việt

monocracy

Noun

monocracy (Noun)

/mənˈɑkɹəsi/
/mənˈɑkɹəsi/
AI

Nghĩa 01

Một hệ thống chính trị trong đó quyền lực tập trung vào một người duy nhất, người đó nắm toàn bộ quyền cai trị và ra quyết định cho quốc gia hoặc tổ chức.

A system of government by one person only.

Ví dụ
Bắc Triều Tiên là một ví dụ về chế độ độc tài trong thế giới hiện đại.North Korea is an example of a monocracy in the modern world.
Chế độ dân chủ không phải là chế độ độc tài; nó cho phép nhiều tiếng nói được lắng nghe.Democracy is not a monocracy; it allows multiple voices to be heard.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh