Bản dịch của từ Monodrama trong tiếng Việt

Monodrama

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monodrama(Noun)

ˈmɒnə(ʊ)drɑːmə
ˈmänəˌdrämə
01

Một tác phẩm kịch tính của một nghệ sĩ biểu diễn.

A dramatic piece for one performer.

Ví dụ