Bản dịch của từ Monologuing trong tiếng Việt

Monologuing

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monologuing(Adjective)

mˈɑnəlˌɔɡɨŋ
mˈɑnəlˌɔɡɨŋ
01

Miêu tả hành động/đặc điểm của người đang nói như độc thoại — nói dài một mình, chỉ nói một chiều mà không cho người khác phản hồi; thường là nói suông, nói monolog.

That talks in monologue that delivers a monologue.

独白

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Monologuing(Noun)

mˈɑnəlˌɔɡɨŋ
mˈɑnəlˌɔɡɨŋ
01

Hành động nói dài một mình như độc thoại, tức là người nói liên tục trình bày ý nghĩ hoặc chuyện của mình mà không để người khác đáp lại; cũng dùng để chỉ việc phát biểu theo kiểu độc thoại.

The action of speaking in monologue or delivering a monologue.

独白的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh