Bản dịch của từ Monologue trong tiếng Việt
Monologue
Noun [U/C]

Monologue(Noun)
mˈɒnəlˌɒɡ
ˈmɑnəˌɫɔɡ
01
Một bài phát biểu dài dòng, nhàm chán của một người trong lúc trò chuyện
A long-winded and boring speech from someone in the conversation.
在对话中一个人漫长而乏味的独白
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng hình thức giải trí kịch nói gồm có một người trình diễn độc thoại
A form of theatrical entertainment that involves a solo performer.
一种独角戏的表演形式,主要由一人表演
Ví dụ
