monopolise
monopolise (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của monopolise (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | monopolise |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | monopolised |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | monopolised |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | monopolises |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | monopolising |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monopolise" (được viết là "monopolize" trong tiếng Anh Mỹ) đề cập đến hành động chiếm lĩnh hoặc kiểm soát toàn bộ một thị trường hoặc lĩnh vực nào đó, thường dẫn đến việc ngăn cản sự cạnh tranh. Trong tiếng Anh Anh, "monopolise" được phát âm là /məˈnɒp.ə.laɪz/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm là /məˈnɑː.pə.laɪz/. Sự khác biệt chủ yếu giữa hai biến thể là cách phát âm của âm tiết thứ hai. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế và thương mại để chỉ những hành vi không công bằng trong cạnh tranh.