monopolizes
monopolizes (Verb)
Nghĩa 01
chiếm độc quyền hoặc kiểm soát hoàn toàn một thứ gì đó, không để người khác tham gia hoặc chia sẻ quyền lợi
to have complete possession or control over something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của monopolizes (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | monopolize |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | monopolized |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | monopolized |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | monopolizes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | monopolizing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "monopolizes" là dạng động từ của danh từ "monopoly", có nghĩa là chiếm lĩnh hoặc độc quyền trong một lĩnh vực nào đó, thường là về thị trường hoặc tài nguyên. Trong tiếng Anh, từ này thể hiện hành động của một cá nhân hoặc tổ chức kiểm soát hoàn toàn một nguồn lực hoặc dịch vụ, ngăn cản sự cạnh tranh. Cả tiếng Anh Anh và Mỹ đều sử dụng "monopolizes" với nghĩa tương tự, tuy nhiên, cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể có sự khác biệt nhẹ, nhất là trong các lĩnh vực chuyên ngành và thảo luận kinh tế.