Bản dịch của từ Monoracial trong tiếng Việt

Monoracial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monoracial(Adjective)

mˌɑnɚˈæʃəl
mˌɑnɚˈæʃəl
01

Chỉ điều hoặc người thuộc một chủng tộc duy nhất, không pha trộn các chủng tộc khác.

Composed of or involving members of one race only of a person not of mixed race.

单一种族的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh