Bản dịch của từ Monotonous meaning trong tiếng Việt

Monotonous meaning

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Monotonous meaning(Adjective)

mənˈɒtənəs mˈiːnɪŋ
məˈnɑtənəs ˈminɪŋ
01

Nhàm chán, tẻ nhạt, lặp đi lặp lại, thiếu sự đa dạng và thú vị.

It's boring, dull, and repetitive; lacking variety and excitement.

枯燥乏味,令人感到乏味且单调,无新意,缺乏趣味性

Ví dụ
02

Gió thổi đều đều với một âm điệu cố định

It makes a consistent sound.

以一种不变的语调发声

Ví dụ
03

Ít hoặc không có sự biến đổi

There's little to no change.

变化很少或完全没有变化

Ví dụ