Bản dịch của từ Moral support trong tiếng Việt

Moral support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moral support(Noun)

mˈɑɹl səpˈoʊɹt
mˈɑɹl səpˈoʊɹt
01

Hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc tâm lý dành cho ai đó.

Providing emotional or psychological support to someone.

在精神或心理上给予某人支持

Ví dụ
02

Lời động viên nhằm giúp ai đó vượt qua khó khăn.

Encourage someone to face challenges head-on.

给予某人鼓励以帮助他们应对困难。

Ví dụ
03

Sự ủng hộ hoặc trấn an dành cho ai đó trong những thời điểm khó khăn

Support or reassurance given to someone during tough times

在他人遇到困难时给予的支持或安慰

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh