Bản dịch của từ Moral support trong tiếng Việt
Moral support

Moral support(Noun)
Hỗ trợ về mặt cảm xúc hoặc tâm lý dành cho ai đó.
Providing emotional or psychological support to someone.
在精神或心理上给予某人支持
Lời động viên nhằm giúp ai đó vượt qua khó khăn.
Encourage someone to face challenges head-on.
给予某人鼓励以帮助他们应对困难。
Sự ủng hộ hoặc trấn an dành cho ai đó trong những thời điểm khó khăn
Support or reassurance given to someone during tough times
在他人遇到困难时给予的支持或安慰
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Moral support là sự ủng hộ tinh thần mà một cá nhân hoặc nhóm cung cấp cho người khác trong những thời điểm khó khăn hoặc thử thách. Khái niệm này bao gồm việc lắng nghe, động viên và truyền cảm hứng, giúp người nhận cảm thấy bớt cô đơn và có thêm động lực. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả trong cách viết lẫn phát âm, và thường được sử dụng tương đương trong cả hai ngữ cảnh.
Moral support là sự ủng hộ tinh thần mà một cá nhân hoặc nhóm cung cấp cho người khác trong những thời điểm khó khăn hoặc thử thách. Khái niệm này bao gồm việc lắng nghe, động viên và truyền cảm hứng, giúp người nhận cảm thấy bớt cô đơn và có thêm động lực. Tuy nhiên, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ cả trong cách viết lẫn phát âm, và thường được sử dụng tương đương trong cả hai ngữ cảnh.
