Bản dịch của từ More energetic trong tiếng Việt

More energetic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More energetic(Adjective)

mˈɔː ˌɛnədʒˈɛtɪk
ˈmɔr ˌɛnɝˈdʒɛtɪk
01

Gia tăng về cường độ hoặc sức mạnh

Increase in intensity or strength

增强强度或力量

Ví dụ
02

Được đặc trưng bởi sự năng động hoặc nhiệt huyết cao

Characterized by high levels of activity or enthusiasm

特点是非常活跃或充满热情

Ví dụ
03

Tràn đầy năng lượng, sôi nổi

It tends to be energetic and lively.

具有或表现出充沛的能量,充满活力。

Ví dụ