Bản dịch của từ More than one base trong tiếng Việt

More than one base

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

More than one base(Phrase)

mˈɔː tˈæn wˈɐn bˈeɪz
ˈmɔr ˈθæn ˈwən ˈbeɪz
01

Được sử dụng trong các tình huống mà nhiều yếu tố hoặc thành phần được xem xét.

This is used in contexts where multiple factors or components are considered.

在考虑多个元素或因素的情况下使用

Ví dụ
02

Chỉ ra một tình huống có liên quan đến nhiều nền tảng hoặc cơ sở

Point out a situation involving multiple facilities or platforms.

表示涉及多个基地或基础的情况

Ví dụ
03

Nhiều hơn một đơn vị cơ sở

A larger amount than a single establishment

超过一个基数的数量或总数

Ví dụ