Bản dịch của từ More than one base trong tiếng Việt
More than one base
Phrase

More than one base(Phrase)
mˈɔː tˈæn wˈɐn bˈeɪz
ˈmɔr ˈθæn ˈwən ˈbeɪz
01
Được sử dụng trong các tình huống mà nhiều yếu tố hoặc thành phần được xem xét.
This is used in contexts where multiple factors or components are considered.
在考虑多个元素或因素的情况下使用
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhiều hơn một đơn vị cơ sở
A larger amount than a single establishment
超过一个基数的数量或总数
Ví dụ
