Bản dịch của từ Most unusual trong tiếng Việt

Most unusual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Most unusual(Adjective)

mˈɒst ʌnjˈuːʒuːəl
ˈmɑst ˌəˈnuʒuəɫ
01

Kỳ lạ đến mức không thể tin nổi

Extremely strange or surprising

极其奇异或令人惊讶

Ví dụ
02

Ít gặp hay hiếm có, khác thường, không phổ biến hoặc điển hình

Rare or unusual, abnormal or typical

最不寻常的,非凡的,不常见或不同寻常的

Ví dụ
03

Mức độ vượt quá mong đợi

Lower than expected

表现低于预期

Ví dụ