Anh - Việt
mothlike
Adjective
mothlike (Adjective)
/mˈɒθlaɪk/
/ˈmɑθˌɫaɪk/
AI
Nghĩa 01
có vẻ ngoài, cách di chuyển hoặc hành vi giống loài bướm đêm
resembling a moth in appearance movement or behaviour
Ví dụ
mothlike
Nghĩa 01
có vẻ ngoài, cách di chuyển hoặc hành vi giống loài bướm đêm
resembling a moth in appearance movement or behaviour