Bản dịch của từ Motor vehicle components trong tiếng Việt

Motor vehicle components

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motor vehicle components(Noun)

mˈəʊtɐ vˈɛhɪkəl kˈɒmpənənts
ˈmoʊtɝ ˈvɛhɪkəɫ ˈkəmpənənts
01

Bất kỳ phương tiện nào được vận hành bằng động cơ, bao gồm ô tô, xe tải và mô tô.

Any vehicle powered by an engine, including cars, trucks, and motorcycles.

任何由发动机驱动的交通工具,包括汽车、卡车和摩托车在内的车辆,都属于此类。

Ví dụ
02

Các bộ phận và chi tiết cấu thành nên một phương tiện giao thông như động cơ, hộp số và bánh xe

The components and parts that make up a vehicle, such as the engine, gearbox, and wheels.

构成机动车的零部件,比如发动机、变速箱和车轮等

Ví dụ
03

Các bộ phận dùng để lắp ráp, sửa chữa hoặc bảo trì xe motor.

Parts used for assembling, repairing, or maintaining motor vehicles.

用于组装、修理或维护汽车的零部件

Ví dụ