Bản dịch của từ Motor vehicles trong tiếng Việt
Motor vehicles
Noun [U/C]

Motor vehicles(Noun)
mˈəʊtɐ vˈɛhɪkəlz
ˈmoʊtɝ ˈvɛhɪkəɫz
01
Một phương tiện được sử dụng để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa.
A conveyance used for transportation of passengers or goods
Ví dụ
02
Một phương tiện có bánh được điều khiển bởi động cơ
A wheeled vehicle that is powered by an engine
Ví dụ
03
Bao gồm ô tô, xe tải, xe máy, v.v.
Includes cars trucks motorcycles etc
Ví dụ
