Bản dịch của từ Motorboating trong tiếng Việt
Motorboating
Noun [U/C]

Motorboating(Noun)
mˈəʊtəbˌəʊtɪŋ
ˈmoʊtɝˌboʊtɪŋ
01
Ví dụ
02
Bất kỳ hành động nào liên quan đến việc vận hành một chiếc xuồng motor
Any action related to operating a motorboat.
任何涉及驾驶摩托艇的行为
Ví dụ
