Bản dịch của từ Motorboating trong tiếng Việt

Motorboating

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Motorboating(Noun)

mˈəʊtəbˌəʊtɪŋ
ˈmoʊtɝˌboʊtɪŋ
01

Hoạt động hoặc môn thể thao lái hoặc cưỡi thuyền motor

Driving or boating activities

驾驶或乘坐机械船只的活动或运动

Ví dụ
02

Bất kỳ hành động nào liên quan đến việc vận hành một chiếc xuồng motor

Any action related to operating a motorboat.

任何涉及驾驶摩托艇的行为

Ví dụ
03

Việc sử dụng xe ca nô để đi lại hoặc vui chơi trên mặt nước

Using motorboats for travel or leisure on the water

乘坐摩托艇进行水上旅行或娱乐

Ví dụ

Họ từ