mottling
mottling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của mottling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | mottle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | mottled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | mottled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | mottles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | mottling |
mottling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Mottling là thuật ngữ mô tả hiện tượng xuất hiện các đốm hoặc vết loang lổ trên bề mặt của vật liệu, thường thấy trong nghệ thuật, thiết kế hoặc trong tự nhiên. Từ này thường được sử dụng trong ngành hội họa và nhiếp ảnh để chỉ sự không đồng nhất về màu sắc. Khả năng sử dụng từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, có thể có sự khác biệt về cách phát âm.