Bản dịch của từ Mountain summits trong tiếng Việt

Mountain summits

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mountain summits(Noun)

mˈaʊntɪn sˈʌmɪts
ˈmaʊnˌteɪn ˈsəmɪts
01

Một phần tròn hoặc nhọn tạo thành đỉnh núi

A rounded or pointed part forming the top of a mountain

Ví dụ
02

Điểm cao nhất hoặc đỉnh núi

The highest points or peaks of mountains

Ví dụ