mountainous
Adjective
mountainous (Adjective)
/mˈaʊntənəs/
/mˈaʊntn̩əs/
AI
Ví dụ
Nhiệm vụ khổng lồ xóa đói đói đòi hỏi nỗ lực tập thể.The mountainous task of eradicating poverty requires collective effort.
Thách thức khổng lồ của biến đổi khí hậu ảnh hưởng đến cộng đồng trên toàn thế giới.The mountainous challenge of climate change affects communities worldwide.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Địa hình núi đồi khiến việc vận chuyển khó khăn ở vùng nông thôn.The mountainous terrain made transportation difficult in rural areas.
Các vùng núi thu hút những người đi bộ đường dài và leo núi tìm kiếm cuộc phiêu lưu.The mountainous regions attract hikers and climbers seeking adventure.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của mountainous (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
mountainous núi non | more mountainous núi non hơn | most mountainous miền núi nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "mountainous" là một tính từ trong tiếng Anh, được sử dụng để mô tả vùng đất có nhiều núi, thường mang ý nghĩa là hiểm trở, có địa hình dốc đứng. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm giống nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. "Mountainous" thường được dùng trong ngữ cảnh mô tả địa lý, khí hậu, hoặc khi nói về hoạt động ngoài trời tại các khu vực có núi.