Bản dịch của từ Mounting fury trong tiếng Việt

Mounting fury

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mounting fury(Noun)

mˈaʊntɨŋ fjˈʊɹi
mˈaʊntɨŋ fjˈʊɹi
01

Một trạng thái tức giận dữ dội ngày càng tăng lên đều đặn.

The angry mood is escalating.

愤怒的情绪正在逐渐升温。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một cảm giác giận dữ tích tụ theo thời gian.

A feeling of growing anger over time.

一种随着时间积累而产生的愤怒感

Ví dụ
03

Làn sóng giận dữ hay bất bình gia tăng khi đối mặt với tình huống nào đó.

Rising anger or dissatisfaction in response to a situation.

对某种情况感到愤怒或不满不断升级。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh