Bản dịch của từ Mouthed trong tiếng Việt

Mouthed

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mouthed(Verb)

mæʊðd
mˈaʊðd
01

Diễn ra môi (mở miệng, đưa môi thành các hình giống lời nói) nhưng không phát ra tiếng; nói bằng môi (không phát âm).

To form words with the lips without making sound.

用嘴唇形成无声的词语

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Mouthed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Mouth

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Mouthed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Mouthed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Mouths

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Mouthing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ