Bản dịch của từ Movable legs trong tiếng Việt
Movable legs
Noun [U/C]

Movable legs(Noun)
mˈuːvəbəl lˈɛɡz
ˈmuvəbəɫ ˈɫɛɡz
01
Các kết cấu chân đế giúp dễ dàng di chuyển trong các thiết bị hoặc phương tiện khác nhau
The structure of the legs enhances mobility across various devices or vehicles.
各种设备或交通工具中帮助行走的腿部结构
Ví dụ
Ví dụ
03
Bất kỳ chân đế nào có thể điều chỉnh hoặc di chuyển một cách tự do
Any leg can be easily adjusted or repositioned.
任何腿都可以轻松调节或更换位置。
Ví dụ
