Bản dịch của từ Mobility trong tiếng Việt
Mobility

Mobility (Noun)
Social media has increased people's mobility in connecting with others.
Mạng xã hội đã tăng cường khả năng di chuyển của mọi người trong việc kết nối với nhau.
The pandemic limited the mobility of individuals due to travel restrictions.
Đại dịch hạn chế khả năng di chuyển của cá nhân do hạn chế đi lại.
Urban areas often have better transportation options, improving mobility for residents.
Các khu vực đô thị thường có nhiều phương tiện giao thông tốt hơn, cải thiện khả năng di chuyển cho cư dân.
Social mobility is the key to achieving a fair society.
Tính di động xã hội là chìa khóa để xây dựng một xã hội công bằng.
The lack of social mobility can lead to inequality and resentment.
Sự thiếu hụt tính di động xã hội có thể dẫn đến bất bình đẳng và sự oán giận.
Improving education opportunities is crucial for enhancing social mobility.
Cải thiện cơ hội giáo dục là rất quan trọng để nâng cao tính di động xã hội.
The mobility of people in urban areas affects traffic congestion.
Sự di chuyển của người dân ở khu vực đô thị ảnh hưởng đến tắc đường.
The government is investing in improving public transportation for better mobility.
Chính phủ đang đầu tư vào việc cải thiện phương tiện giao thông công cộng để cải thiện sự di chuyển.
Online shopping has increased the mobility of consumers in recent years.
Mua sắm trực tuyến đã tăng cường sự di chuyển của người tiêu dùng trong những năm gần đây.
Dạng danh từ của Mobility (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Mobility | Mobilities |
Kết hợp từ của Mobility (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Decreased mobility Sự giảm khả năng di chuyển | The elderly experience decreased mobility due to joint pain. Người cao tuổi trải qua sự giảm di động do đau khớp. |
Geographical mobility Di cư địa lý | Geographical mobility can impact social relationships and community dynamics. Di dộng địa lý có thể ảnh hưởng đến mối quan hệ xã hội và động lực cộng đồng. |
Downward mobility Sự giảm cấp | Her family experienced downward mobility due to economic recession. Gia đình cô ấy trải qua sự di chuyển xuống do suy thoái kinh tế. |
Increased mobility Tăng khả năng di chuyển | Increased mobility in urban areas boosts economic growth and connectivity. Sự di chuyển tăng lên ở các khu vực thành thị thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và kết nối. |
Job mobility Sự di chuyển công việc | Job mobility allows individuals to switch careers easily. Sự di chuyển công việc cho phép cá nhân thay đổi nghề nghiệp dễ dàng. |
Họ từ
"Mobility" là một thuật ngữ mô tả khả năng di chuyển của cá nhân hoặc nhóm trong không gian và thời gian. Trong ngữ cảnh xã hội, nó thường liên quan đến các khía cạnh như di chuyển địa lý, tiến bộ nghề nghiệp và thay đổi xã hội. Trong tiếng Anh, "mobility" được sử dụng tương tự trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong các văn cảnh cụ thể, từ này có thể được áp dụng để chỉ 'di động' trong phương tiện giao thông hoặc công nghệ thông tin.
Từ "mobility" có nguồn gốc từ tiếng Latin "mobilis", có nghĩa là "có thể di chuyển" hay "linh hoạt", kết hợp với hậu tố "-ity" diễn tả trạng thái hoặc tính chất. Từ này đã xuất hiện vào thế kỷ 15 trong tiếng Anh, thường được sử dụng để chỉ khả năng di chuyển và sự linh hoạt trong không gian. Hiện nay, "mobility" không chỉ áp dụng cho vận động vật lý mà còn mở rộng đến các lĩnh vực như xã hội, kinh tế và công nghệ.
Từ "mobility" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, chủ yếu trong các phần Listening và Writing, liên quan đến chủ đề giao thông, đô thị hóa và phát triển bền vững. Trong phần Speaking, thí sinh có thể đề cập đến "mobility" trong các cuộc thảo luận về kế hoạch di chuyển hay ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày. Ngoài ra, trong bối cảnh xã hội, "mobility" được sử dụng để chỉ khả năng di chuyển xã hội và chênh lệch kinh tế giữa các nhóm khác nhau.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ



