Bản dịch của từ Mobility trong tiếng Việt

Mobility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mobility (Noun)

moʊbˈɪlɪti
moʊbˈɪlɪti
01

Khả năng của một người di chuyển giữa các tầng lớp xã hội hoặc thay đổi nghề nghiệp, tức là dễ dàng chuyển từ vị trí xã hội/việc làm này sang vị trí khác.

Chiefly sociology Peoples ability to move between different social levels or professional occupations.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(chủ yếu trong vật lý) Mức độ hoặc khả năng di chuyển của các hạt trong một chất lỏng hoặc khí — tức là hạt chuyển động nhiều hay ít so với nhau.

Chiefly physics The degree to which particles of a liquid or gas are in movement.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Khả năng hoặc xu hướng thay đổi đột ngột; tính hay thay đổi, dễ biến động (dùng theo nghĩa văn chương, chỉ tính không ổn định, hay biến đổi).

Now chiefly literary A tendency to sudden change mutability changeableness.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ