Bản dịch của từ Mutability trong tiếng Việt
Mutability

Mutability (Noun)
In social dynamics, mutability plays a crucial role.
Trong động lực xã hội, tính biến đổi đóng vai trò quan trọng.
The mutability of social norms can lead to cultural shifts.
Tính biến đổi của các quy tắc xã hội có thể dẫn đến sự thay đổi văn hóa.
Mutability in social structures reflects society's adaptability.
Tính biến đổi trong cấu trúc xã hội phản ánh sự thích ứng của xã hội.
Họ từ
Tính biến đổi (mutability) là khái niệm chỉ khả năng thay đổi hoặc chuyển đổi của một đối tượng hoặc trạng thái. Trong ngữ cảnh khoa học máy tính, mutability thường ám chỉ khả năng thay đổi giá trị của biến trong lập trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh-Mỹ về thuật ngữ này; tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như tâm lý học, khái niệm này có thể mang ý nghĩa khác nhau tùy theo bối cảnh sử dụng.
Từ "mutability" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "mutabilis", có nghĩa là "có thể thay đổi", bắt nguồn từ động từ "mutare", có nghĩa là "thay đổi". Khái niệm này đã được sử dụng trong triết học và ngôn ngữ học để mô tả tính chất không ổn định hoặc khả năng thay đổi của các vật thể hoặc tình huống. Ngày nay, "mutability" thường được áp dụng trong ngữ cảnh khoa học, ngôn ngữ và văn hóa nhằm nhấn mạnh sự không cố định và tính linh hoạt trong bản chất của các khái niệm hoặc đối tượng.
Từ "mutability" là một thuật ngữ thường gặp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong các bài viết và nói về chủ đề khoa học và triết học. Tần suất xuất hiện của nó trong bốn kỹ năng của IELTS không cao, nhưng vẫn có thể tìm thấy trong các bài luận về tự nhiên, tâm lý hoặc xã hội. Ngoài ra, từ này còn thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thảo luận về sự thay đổi hay biến đổi của đối tượng, ví dụ như trong lĩnh vực sinh học hay lý thuyết về sự phát triển.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp