Bản dịch của từ Move forward with trong tiếng Việt

Move forward with

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Move forward with(Phrase)

mˈuːv fˈɔːwəd wˈɪθ
ˈmuv ˈfɔrwɝd ˈwɪθ
01

Tiếp tục hoặc tiến lên để đạt được mục tiêu hoặc mục đích

Continue or move towards a goal or purpose

继续向目标或目的迈进

Ví dụ
02

Tiến xa hơn trong một quy trình hoặc kế hoạch

Carry out the next steps in a process or plan.

进行下一步操作,按照流程或计划执行

Ví dụ
03

Tiến hành làm gì đó đặc biệt sau khi đã suy nghĩ cẩn thận

To carry out or execute a task, especially after careful consideration

经过深思熟虑后开始着手做某事

Ví dụ