Bản dịch của từ Moved apart trong tiếng Việt

Moved apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Moved apart(Phrase)

mˈuːvd ˈeɪpɑːt
ˈmuvd ˈeɪˈpɑrt
01

Tạo khoảng cách giữa con người hoặc vật thể

Creating distance between people or between objects

为人与人或物体之间留出空间

Ví dụ
02

Đi theo những hướng khác nhau

Go in different directions

沿着不同的方向前行

Ví dụ
03

Tách ra hoặc giữ khoảng cách với nhau

Separate or create space between them.

将它们分开或保持距离

Ví dụ