Bản dịch của từ Movie buff trong tiếng Việt

Movie buff

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Movie buff(Noun)

mˈuːvi bˈʌf
ˈmuvi ˈbəf
01

Một người cực kỳ đam mê và hiểu biết về phim ảnh

He is very passionate about movies and has a deep knowledge of them.

对电影非常感兴趣且了解丰富的人

Ví dụ
02

Một người sưu tầm phim và có kiến thức sâu rộng về lịch sử điện ảnh

A film collector with a deep knowledge of cinema history.

收藏电影并对电影史有深入了解的人

Ví dụ
03

Một người đam mê điện ảnh thường xuyên theo dõi các đạo diễn và diễn viên trong các liên hoan phim.

A movie enthusiast typically keeps up with film festivals, directors, and actors.

一个电影迷通常会关注电影节、导演和演员。

Ví dụ