Bản dịch của từ Mu trong tiếng Việt

Mu

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mu(Noun)

mju
mˈu
01

Chữ thứ mười hai trong bảng chữ cái Hy Lạp (ký tự in hoa Μ và in thường μ), tương đương với âm “m” trong phiên âm latinh.

The twelfth letter of the Greek alphabet (Μ, μ), transliterated as ‘m’.

希腊字母表的第十二个字母(Μ, μ),发音为“m”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Mu (Noun)

SingularPlural

Mu

Mus

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh