Anh - Việt
mucilaginous
Adjective
mucilaginous (Adjective)
/mjusəlˈædʒənəs/
/mjusəlˈædʒənəs/
AI
Nghĩa 01
Miêu tả chất giống như dịch nhầy: nhớt, sền sệt và dính giống như chất nhầy (mucus).
Of pertaining to or resembling mucus slimy and viscous.
Ví dụ
Chất nhầy trên vỉa hè làm cho nó trơn trượt.The mucilaginous substance on the sidewalk made it slippery.
Độ nhầy của món tráng miệng làm cho một số khách mời không thích.The mucilaginous texture of the dessert was unappealing to some guests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "mucilaginous" diễn tả một đặc tính của chất có độ nhớt cao, thường liên quan đến sự xuất hiện của chất nhầy, như trong một số loại thực vật hoặc vi khuẩn. Từ này bắt nguồn từ "mucilage", một dạng gel tự nhiên giúp giữ ẩm và bảo vệ. Trong tiếng Anh, “mucilaginous” được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hoặc ý nghĩa, chủ yếu sử dụng trong ngữ cảnh khoa học và sinh học.