Bản dịch của từ Muckraker trong tiếng Việt
Muckraker

Muckraker (Noun)
Người tìm kiếm và công khai những thông tin tai tiếng về người nổi tiếng.
A person who searches out and publicizes scandalous information about famous people.
The muckraker exposed the scandal involving a popular celebrity.
Người điều tra đã phơi bày vụ bê bối liên quan đến một ngôi sao nổi tiếng.
The muckraker's articles about the wealthy businessman caused a stir.
Những bài viết của người điều tra về doanh nhân giàu có gây xôn xao.
The muckraker's investigation into the CEO's personal life shocked many.
Cuộc điều tra của người điều tra vào cuộc sống cá nhân của CEO làm cho nhiều người bất ngờ.
Muckraker (Verb)
Tìm kiếm và công khai những thông tin tai tiếng về người nổi tiếng.
To search out and publicize scandalous information about famous people.
The journalist muckraked the celebrity's personal life for a story.
Nhà báo muckraked cuộc sống cá nhân của người nổi tiếng để viết bài.
The reporter muckraking the influencer's past caused a stir online.
Người phóng viên muckraking quá khứ của người ảnh hưởng gây xôn xao trên mạng.
She muckrakes to uncover scandals involving well-known figures in society.
Cô ấy muckrakes để phanh phui những scandal liên quan đến những người nổi tiếng trong xã hội.
Họ từ
Muckraker là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ những nhà báo hoặc nhà văn chuyên điều tra và công khai những sai trái, tham nhũng trong chính phủ hoặc xã hội. Thuật ngữ này xuất phát từ tác phẩm "Pilgrim's Progress" của John Bunyan, nơi nhắc đến người cầm rìu múc bùn. Muckraker chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh Mỹ vào đầu thế kỷ 20, liên quan đến phong trào báo chí điều tra nhằm cải cách xã hội. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa và cách viết.
Từ "muckraker" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin "muck" (bụi bẩn) và "rake" (cái xẻng). Thuật ngữ này bắt nguồn từ bài phát biểu của Tổng thống Theodore Roosevelt vào năm 1906, nơi ông chỉ trích những nhà báo tìm kiếm tiêu cực xã hội mà không đề cập đến những điều tốt đẹp. Khái niệm này sau đó được sử dụng để chỉ những nhà báo điều tra phanh phui những sai phạm và tiêu cực trong xã hội, phản ánh sự nghiệp hành nghề báo chí nghiêm túc và có trách nhiệm.
Từ “muckraker” thường xuất hiện trong bối cảnh báo chí điều tra, đặc biệt liên quan đến việc phơi bày các vấn đề xã hội và tham nhũng chính trị. Trong bốn thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết), tần suất xuất hiện của từ này không cao, chủ yếu nằm trong các bài đọc và viết liên quan đến đề tài xã hội hoặc chính trị. Trong văn cảnh khác, “muckraker” thường được dùng để chỉ các nhà báo hoặc nhà văn chuyên tranh đấu, phản ánh thực trạng xã hội tiêu cực, tạo ra sự chú ý và thay đổi.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp