muffler
Noun
muffler (Noun)
/mˈʌflɚz/
/mˈʌflɚz/
AI
Ví dụ
Thợ cơ khí thay ống giảm tiếng cũ bằng một cái mới.The mechanic replaced the old muffler with a new one.
Ống giảm tiếng trên xe máy bị hỏng trong tai nạn.The muffler on the motorcycle was damaged in the accident.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Muffler là một từ chỉ bộ phận của hệ thống ống xả trong xe cơ giới, có chức năng giảm tiếng ồn phát ra từ động cơ. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi mà từ "silencer" thường được ưa chuộng hơn. Về cách phát âm, "muffler" trong tiếng Anh Mỹ có âm sắc nhẹ nhàng hơn, trong khi tiếng Anh Anh có thể nghe gắt gao hơn. Cả hai đều có nghĩa tương tự nhưng có sự khác biệt trong ngữ cảnh sử dụng và thói quen ngôn ngữ.