Anh - Việt

Bản dịch của từ Muffler trong tiếng Việt

muffler

Noun

muffler (Noun)

/mˈʌflɚz/
/mˈʌflɚz/
AI

Nghĩa 01

Một bộ phận (thiết bị) gắn trên ống xả của động cơ để giảm tiếng ồn, làm cho tiếng động êm hơn.

A device used to reduce noise from an engine.

Ví dụ
Thợ cơ khí thay ống giảm tiếng cũ bằng một cái mới.The mechanic replaced the old muffler with a new one.
Ống giảm tiếng trên xe máy bị hỏng trong tai nạn.The muffler on the motorcycle was damaged in the accident.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh