Bản dịch của từ Muffler trong tiếng Việt

Muffler

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Muffler(Noun)

mˈʌflɚz
mˈʌflɚz
01

Một bộ phận (thiết bị) gắn trên ống xả của động cơ để giảm tiếng ồn, làm cho tiếng động êm hơn.

A device used to reduce noise from an engine.

消声器

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ