Bản dịch của từ Mullah trong tiếng Việt

Mullah

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mullah(Noun)

mˈʌlə
mˈʌlə
01

Một học giả Hồi giáo, người am hiểu giáo lý và luật tôn giáo Hồi giáo (sharia), thường giảng dạy, giải thích kinh Qur’an và hướng dẫn cộng đồng tín đồ.

A Muslim learned in Islamic theology and sacred law.

穆斯林学者,精通伊斯兰教法和神学

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh