Bản dịch của từ Multi coating trong tiếng Việt

Multi coating

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi coating(Noun)

mˌʌltikˈeɪtɨk
mˌʌltikˈeɪtɨk
01

Một hoặc nhiều lớp chất (ví dụ: sơn, lớp phủ bảo vệ) được phủ lên bề mặt của vật thể để bảo vệ, trang trí hoặc tạo tính năng đặc biệt.

A layer or layers of a substance applied to a surface.

涂层

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multi coating(Verb)

mˌʌltikˈeɪtɨk
mˌʌltikˈeɪtɨk
01

Bôi phủ nhiều lớp: thao tác phủ một hoặc nhiều lớp chất lên bề mặt để bảo vệ, làm bóng, cách điện hoặc tạo tính năng khác.

Apply a layer or layers of a substance to a surface.

涂覆多层物质于表面

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh