Bản dịch của từ Multi use trong tiếng Việt

Multi use

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multi use(Noun)

mˈʌltiəs
mˈʌltiəs
01

Một tòa nhà hoặc công trình có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau (ví dụ: văn phòng, hội trường, cửa hàng, lớp học), tức là linh hoạt về chức năng.

A building that can be used for multiple purposes.

多功能建筑

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Multi use(Adjective)

mˈʌltiəs
mˈʌltiəs
01

Được thiết kế để sử dụng theo nhiều cách khác nhau hoặc cho nhiều mục đích khác nhau; linh hoạt, dùng được trong nhiều tình huống

Designed to be used in many different ways or for many different purposes.

多用途的,灵活的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh