Bản dịch của từ Multiaxial trong tiếng Việt

Multiaxial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiaxial (Adjective)

mˌʌltɪˈæksil̩
mˌʌltɪˈæksil̩
01

Có liên quan đến nhiều trục; sở hữu hoặc hoạt động trên nhiều trục cùng lúc.

Involving or possessing several or many axes.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh