Bản dịch của từ Multigrain trong tiếng Việt

Multigrain

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multigrain(Adjective)

mˌʌltiɡɹˈin
mˌʌltiɡɹˈin
01

(miêu tả bánh mì) được làm từ nhiều loại ngũ cốc khác nhau thay vì chỉ một loại, thường gồm lúa mì, yến mạch, lúa mạch, hạt ngũ cốc...

Of bread made from more than one kind of grain.

由多种谷物制成的面包

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh