Bản dịch của từ Multilamellar trong tiếng Việt
Multilamellar

Multilamellar (Adjective)
Có nhiều lớp mỏng song song (các màng, phiến) xếp chồng lên nhau; bao gồm hoặc có cấu trúc gồm nhiều lớp mỏng.
Having or consisting of several or many lamellae.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Multilamellar (đa lớp) đề cập đến cấu trúc hoặc việc hình thành nhiều lớp within một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, sinh học và công nghệ dược phẩm để mô tả các màng, liposome hoặc các hạt nano có nhiều lớp lipid hoặc chất liệu khác. Không có sự khác biệt nào về cách sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa tương tự trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.
Multilamellar (đa lớp) đề cập đến cấu trúc hoặc việc hình thành nhiều lớp within một hệ thống. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học vật liệu, sinh học và công nghệ dược phẩm để mô tả các màng, liposome hoặc các hạt nano có nhiều lớp lipid hoặc chất liệu khác. Không có sự khác biệt nào về cách sử dụng từ này giữa Anh và Mỹ; cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa tương tự trong bối cảnh khoa học và kỹ thuật.
