Bản dịch của từ Multiple loaves trong tiếng Việt

Multiple loaves

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple loaves(Noun)

mˈʌltɪpəl lˈəʊvz
ˈməɫtəpəɫ ˈɫoʊvz
01

Một số đối tượng cùng loại thường biểu thị cho nhiều hơn một

The same type of objects often appear more than once.

通常表示多个同类物品的数量

Ví dụ
02

Một số mục hoặc đơn vị riêng lẻ

Some items or individual units.

一些单独的项目或单元

Ví dụ
03

Một tập hợp hoặc nhóm các vật giống nhau

A collection or group of similar objects.

一组或一类相似的事物

Ví dụ