Bản dịch của từ Multiple sources trong tiếng Việt

Multiple sources

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Multiple sources(Noun)

mˈʌltəpəl sˈɔɹsəz
mˈʌltəpəl sˈɔɹsəz
01

Nhiều cá nhân hoặc tổ chức khác nhau cung cấp thông tin hoặc hỗ trợ.

Various individuals or organizations provide information or assistance.

一些个人或组织提供信息或帮助。

Ví dụ
02

Nguồn gốc hoặc điểm xuất phát khác nhau từ đó thứ gì đó đến hoặc có thể lấy được.

Various sources or starting points where something originates or can be gathered from.

各种来源或途径,用于获取某物的起点或出处。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh