multiracial
Adjective
multiracial (Adjective)
/mˌʌltˌɑɪɹˈeiʃl̩/
/mˌʌltɪɹˈeiʃl̩/
AI
Ví dụ
Cộng đồng đa chủng tộc ăn mừng sự đa dạng tại lễ hội văn hóa.The multiracial community celebrated diversity at the cultural festival.
Đội hợp xướng của trường đa chủng tộc hát những bài hát từ nhiều truyền thống khác nhau một cách tuyệt vời.The multiracial school choir sang songs from various traditions beautifully.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "multiracial" dùng để chỉ sự tồn tại hoặc kết hợp của nhiều chủng tộc khác nhau trong một cá thể, cộng đồng hay xã hội. Từ này thường được sử dụng để mô tả những người có nguồn gốc từ hơn một chủng tộc. Trong tiếng Anh Mỹ, "multiracial" được sử dụng phổ biến và không có phiên bản khác. Trong khi đó, tiếng Anh Anh cũng sử dụng từ này nhưng thường có thiên hướng tập trung vào khái niệm "mixed-race". Cả hai đều mang nghĩa tương đồng nhưng có thể khác nhau trong một số bối cảnh sử dụng.