Anh - Việt

Bản dịch của từ Multiracial trong tiếng Việt

multiracial

Adjective

multiracial (Adjective)

/mˌʌltˌɑɪɹˈeiʃl̩/
/mˌʌltɪɹˈeiʃl̩/
AI

Nghĩa 01

Liên quan đến hoặc gồm nhiều người thuộc các chủng tộc khác nhau; có nguồn gốc, lai tạo hoặc đa dạng về chủng tộc.

Made up of or relating to people of many races.

Ví dụ
Cộng đồng đa chủng tộc ăn mừng sự đa dạng tại lễ hội văn hóa.The multiracial community celebrated diversity at the cultural festival.
Đội hợp xướng của trường đa chủng tộc hát những bài hát từ nhiều truyền thống khác nhau một cách tuyệt vời.The multiracial school choir sang songs from various traditions beautifully.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh