Bản dịch của từ Mundane task trong tiếng Việt

Mundane task

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mundane task(Noun)

mˈʌndeɪn tˈɑːsk
ˈmənˌdeɪn ˈtæsk
01

Một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm hàng ngày

A daily task or responsibility

日常的责任或义务

Ví dụ
02

Một công việc thường ngày đòi hỏi ít sáng tạo

A routine task that doesn't require much creativity.

这是一份日常工作,并不需要太多的创造力。

Ví dụ
03

Một công việc bình thường hoặc thiếu sự thú vị

An ordinary or boring task.

这只是一个平凡或毫无趣味的任务。

Ví dụ