Bản dịch của từ Murdering trong tiếng Việt

Murdering

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murdering(Verb)

mˈɝdɚɪŋ
mˈɝdɚɪŋ
01

Giết người một cách trái pháp luật và có tính toán trước (cố ý giết người).

Kill someone unlawfully and with premeditation.

Ví dụ

Dạng động từ của Murdering (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Murder

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Murdered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Murdered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Murders

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Murdering

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ