Bản dịch của từ Murling trong tiếng Việt
Murling

Murling (Adjective)
Mô tả vật liệu hoặc chất đang vụn ra, dễ vỡ, tạo thành mảnh vụn hoặc tro khi có lửa âm ỉ — tức là đang cháy lục bụi, âm ỉ và rời rạc, dễ vỡ thành mảnh.
Crumbling friable of a fire smouldering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Murling" là một thuật ngữ ít được biết đến trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn vào hoặc lén lút ngắm nhìn ai đó mà không để họ biết. Dù không phổ biến trong từ điển chính thức, từ này thể hiện cách thức tương tác xã hội phức tạp, đôi khi liên quan đến sự xâm phạm quyền riêng tư. Hiện tại, không có phiên bản British English hay American English cụ thể nào cho từ này, mà nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa.
"Murling" là một thuật ngữ ít được biết đến trong tiếng Anh hiện đại, thường được sử dụng để chỉ hành động nhìn vào hoặc lén lút ngắm nhìn ai đó mà không để họ biết. Dù không phổ biến trong từ điển chính thức, từ này thể hiện cách thức tương tác xã hội phức tạp, đôi khi liên quan đến sự xâm phạm quyền riêng tư. Hiện tại, không có phiên bản British English hay American English cụ thể nào cho từ này, mà nó chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa.
