Bản dịch của từ Murling trong tiếng Việt

Murling

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Murling (Adjective)

mɝˈlɨŋ
mɝˈlɨŋ
01

Mô tả vật liệu hoặc chất đang vụn ra, dễ vỡ, tạo thành mảnh vụn hoặc tro khi có lửa âm ỉ — tức là đang cháy lục bụi, âm ỉ và rời rạc, dễ vỡ thành mảnh.

Crumbling friable of a fire smouldering.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh