Bản dịch của từ Smouldering trong tiếng Việt

Smouldering

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Smouldering(Adjective)

smˈəʊldərɪŋ
ˈsmoʊɫdɝɪŋ
01

Cho thấy dấu hiệu của sự giận dữ hoặc căng thẳng bị dồn nén

Signs of anger or stress being bottled up.

表现出抑制不住的愤怒或紧张情绪

Ví dụ
02

Một cảm xúc tồn tại nhưng không được bộc lộ ra bên ngoài

It's a feeling you have, but you can't show it on the outside.

那种感觉有但不敢全然表现出来。

Ví dụ
03

Chậm rãi cháy phùi phịt khói nhưng không có lửa

It burns slowly with smoke but without any flames.

缓缓燃烧,只扬起烟雾,没有火焰

Ví dụ