ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Smouldering
Biểu hiện sự tức giận hay căng thẳng bị dồn nén.
Showing signs of suppressed anger or tension
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cảm giác có đó nhưng không được thể hiện ra bên ngoài
Of a feeling Present but not expressed outwardly
Cháy chậm rãi với khói nhưng không có ngọn lửa
Burning slowly with smoke but no flame