Anh - Việt

Bản dịch của từ Musicality trong tiếng Việt

musicality

Noun

musicality (Noun)

/mjuzɪkˈæləti/
/mjuzɪkˈæləti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng hoặc nhạy cảm âm nhạc khi chơi (biểu diễn) — tức là có tài cảm âm, biết truyền cảm, nhịp điệu và biểu đạt âm nhạc một cách tinh tế.

Talent or sensitivity in the playing of music.

Ví dụ
Cô ấy đã thể hiện sự tài năng âm nhạc đáng kinh ngạc trong buổi biểu diễn đàn piano.She displayed remarkable musicality during the piano recital.
Sự ấn tượng với âm nhạc của đội hợp xướng trường đã gây ấn tượng với khán giả tại buổi hòa nhạc.The school choir's musicality impressed the audience at the concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất hay năng lực liên quan đến âm nhạc; khả năng cảm nhận, biểu đạt hoặc tạo ra âm nhạc một cách tự nhiên và nhạy bén.

The condition of being musical.

Ví dụ
Tính âm nhạc của cô ấy tỏa sáng trong mỗi buổi biểu diễn cô ấy thể hiện.Her musicality shines through in every performance she gives.
Tính âm nhạc của cộng đồng rõ ràng trong buổi hòa nhạc từ thiện.The musicality of the community was evident during the charity concert.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh