Bản dịch của từ Musicality trong tiếng Việt
Musicality

Musicality(Noun)
Khả năng hoặc nhạy cảm âm nhạc khi chơi (biểu diễn) — tức là có tài cảm âm, biết truyền cảm, nhịp điệu và biểu đạt âm nhạc một cách tinh tế.
Talent or sensitivity in the playing of music.
Tính chất hay năng lực liên quan đến âm nhạc; khả năng cảm nhận, biểu đạt hoặc tạo ra âm nhạc một cách tự nhiên và nhạy bén.
The condition of being musical.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "musicality" trong tiếng Anh chỉ khả năng hoặc phẩm chất liên quan đến âm nhạc, bao gồm cảm nhận, diễn đạt và tạo ra âm thanh một cách hài hòa. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả năng lực âm nhạc của một cá nhân hoặc đặc điểm nghệ thuật của một tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "musicality" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng tương đối đồng nhất trong các ngữ cảnh âm nhạc và nghệ thuật.
Từ "musicality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "musicalis", có nghĩa là "thuộc về âm nhạc". Tiền tố "musi-" bắt nguồn từ "musica", tức "âm nhạc". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 để chỉ khả năng hay tài năng thể hiện và cảm nhận âm nhạc. Với nghĩa hiện tại, "musicality" được sử dụng để diễn tả sự nhạy bén và cảm nhận sâu sắc về âm nhạc trong nghệ thuật biểu diễn và sáng tác.
Từ "musicality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ít thấy trong phần Speaking và Writing, nơi mà từ vựng chung và dễ hiểu thường được ưu tiên. Trong ngữ cảnh học thuật, "musicality" thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu về âm nhạc, phân tích văn hóa, và giáo dục nghệ thuật. Từ này cũng có thể gặp trong các cuộc thảo luận về khả năng cảm thụ âm nhạc của cá nhân hay nhóm.
Họ từ
Từ "musicality" trong tiếng Anh chỉ khả năng hoặc phẩm chất liên quan đến âm nhạc, bao gồm cảm nhận, diễn đạt và tạo ra âm thanh một cách hài hòa. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả năng lực âm nhạc của một cá nhân hoặc đặc điểm nghệ thuật của một tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "musicality" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng tương đối đồng nhất trong các ngữ cảnh âm nhạc và nghệ thuật.
Từ "musicality" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "musicalis", có nghĩa là "thuộc về âm nhạc". Tiền tố "musi-" bắt nguồn từ "musica", tức "âm nhạc". Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 18 để chỉ khả năng hay tài năng thể hiện và cảm nhận âm nhạc. Với nghĩa hiện tại, "musicality" được sử dụng để diễn tả sự nhạy bén và cảm nhận sâu sắc về âm nhạc trong nghệ thuật biểu diễn và sáng tác.
Từ "musicality" xuất hiện với tần suất thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt ít thấy trong phần Speaking và Writing, nơi mà từ vựng chung và dễ hiểu thường được ưu tiên. Trong ngữ cảnh học thuật, "musicality" thường được sử dụng trong các bài nghiên cứu về âm nhạc, phân tích văn hóa, và giáo dục nghệ thuật. Từ này cũng có thể gặp trong các cuộc thảo luận về khả năng cảm thụ âm nhạc của cá nhân hay nhóm.
