musicality
musicality (Noun)
Nghĩa 01
Khả năng hoặc nhạy cảm âm nhạc khi chơi (biểu diễn) — tức là có tài cảm âm, biết truyền cảm, nhịp điệu và biểu đạt âm nhạc một cách tinh tế.
Talent or sensitivity in the playing of music.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tính chất hay năng lực liên quan đến âm nhạc; khả năng cảm nhận, biểu đạt hoặc tạo ra âm nhạc một cách tự nhiên và nhạy bén.
The condition of being musical.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "musicality" trong tiếng Anh chỉ khả năng hoặc phẩm chất liên quan đến âm nhạc, bao gồm cảm nhận, diễn đạt và tạo ra âm thanh một cách hài hòa. Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả năng lực âm nhạc của một cá nhân hoặc đặc điểm nghệ thuật của một tác phẩm. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "musicality" không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết lẫn phát âm, và được sử dụng tương đối đồng nhất trong các ngữ cảnh âm nhạc và nghệ thuật.