Bản dịch của từ Musk-coloured trong tiếng Việt

Musk-coloured

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Musk-coloured (Adjective)

mˈʌskkʌləd
ˈməskˈkəɫɝd
01

Có màu nâu sẫm giống màu thường gắn với xạ hương

Having a dark brown colour like that traditionally associated with musk

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa